zhǔwèi wèiyǔ jù
Câu vị ngữ chủ-vị (主谓谓语句)
Câu vị ngữ chủ-vị dùng theo cấu trúc "主谓谓语" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
他身体很好。
Tā shēntǐ hěn hǎo.
Sức khỏe của anh ấy rất tốt.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu vị ngữ chủ-vị dùng theo cấu trúc "主谓谓语" trong HSK2.
主谓谓语句 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "主谓谓语" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
主谓谓语
Câu vị ngữ chủ-vị dùng theo cấu trúc "主谓谓语" trong HSK2.
他身体很好。
Tā shēntǐ hěn hǎo.
Sức khỏe của anh ấy rất tốt.
他身体很好。
Tā shēntǐ hěn hǎo.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他身体很好吗?
Tā shēntǐ hěn hǎo.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: