yíwèn jù: duō + xíngróngcí
Câu hỏi 多 + 形容词 (疑问句:多 + 形容词)
Câu hỏi 多 + 形容词 dùng theo cấu trúc "多 + 形容词" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
你多大?
Nǐ duō dà?
Bạn bao nhiêu tuổi?
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Câu hỏi 多 + 形容词 dùng theo cấu trúc "多 + 形容词" trong HSK2.
疑问句:多 + 形容词 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "多 + 形容词" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
多 + 形容词
Câu hỏi 多 + 形容词 dùng theo cấu trúc "多 + 形容词" trong HSK2.
你多大?
Nǐ duō dà?
Bạn bao nhiêu tuổi?
你多大?
Nǐ duō dà?
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
我多大?
Nǐ duō dà?
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: