yìdiǎn yě bù/dōu bù
Hoàn toàn không: 一点也不/都不 (一点也不/都不)
Hoàn toàn không: 一点也不/都不 dùng theo cấu trúc "一点也不/都不" trong HSK2.
Câu ví dụ chính
我一点也不累。
Wǒ yìdiǎn yě bú lèi.
Tôi không mệt chút nào.
HSK 2
HSK 2
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Hoàn toàn không: 一点也不/都不 dùng theo cấu trúc "一点也不/都不" trong HSK2.
一点也不/都不 là điểm ngữ pháp HSK2. Trọng tâm là hiểu chức năng của thành phần chính trong mẫu "一点也不/都不" và đặt nó đúng vị trí trong câu.
Khi luyện tập, nên bắt đầu bằng câu ngắn, sau đó thay chủ ngữ, thời gian, địa điểm hoặc tân ngữ nhưng vẫn giữ nguyên khung cấu trúc.
Mẫu ngữ pháp
一点也不/都不
Hoàn toàn không: 一点也不/都不 dùng theo cấu trúc "一点也不/都不" trong HSK2.
我一点也不累。
Wǒ yìdiǎn yě bú lèi.
Tôi không mệt chút nào.
他一点也不累。
Wǒ yìdiǎn yě bú lèi.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他一点也不累吗?
Wǒ yìdiǎn yě bú lèi.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: