jìrán...jiù...
Đã... thì... (既然……就……)
既然……就…… nghĩa là “đã/vì đã... thì...”. Nó nối một sự thật đã được chấp nhận với quyết định, lời khuyên hoặc kết quả hợp lý.
Câu ví dụ chính
既然你已经来了,就坐一会儿吧。
Jìrán nǐ yǐjīng lái le, jiù zuò yíhuìr ba.
Đã đến rồi thì ngồi một lát đi.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
既然……就…… nghĩa là “đã/vì đã... thì...”. Nó nối một sự thật đã được chấp nhận với quyết định, lời khuyên hoặc kết quả hợp lý.
Dùng 既然……就…… khi người nói và người nghe đều biết hoặc chấp nhận sự thật ở vế đầu, rồi người nói rút ra kết luận. Mẫu này mạnh hơn 因为……所以…… vì thường mang sắc thái “đã như vậy rồi thì...”. Vế sau thường là lời khuyên, quyết định hoặc bước tiếp theo hợp lý. Không dùng 既然 cho một nguyên nhân mới mà người nghe chưa biết; khi nêu nguyên nhân thông thường dùng 因为. 就 thường đứng trước động từ hoặc tính từ ở vế sau.
Mẫu ngữ pháp
既然……就……
既然……就…… nghĩa là “đã/vì đã... thì...”. Nó nối một sự thật đã được chấp nhận với quyết định, lời khuyên hoặc kết quả hợp lý.
既然你不舒服,就早点儿回家休息吧。
Jìrán nǐ bù shūfu, jiù zǎodiǎnr huí jiā xiūxi ba.
Đã không khỏe thì về nhà nghỉ sớm đi.
既然大家都到了,我们就开始吧。
Jìrán dàjiā dōu dào le, wǒmen jiù kāishǐ ba.
Mọi người đã đến đủ rồi thì chúng ta bắt đầu nhé.
既然你已经决定了,我就不再说了。
Jìrán nǐ yǐjīng juédìng le, wǒ jiù bú zài shuō le.
Bạn đã quyết định rồi thì tôi không nói thêm nữa.
Điền vào chỗ trống: