jíshǐ...yě...
Ngay cả khi... cũng... (即使……也……)
即使……也…… nghĩa là “ngay cả khi... cũng/vẫn...”. Mẫu này thường nói về một điều kiện có thể xảy ra hoặc khá cực đoan nhưng không làm đổi kết quả.
Câu ví dụ chính
即使明天下雨,我们也要去。
Jíshǐ míngtiān xià yǔ, wǒmen yě yào qù.
Ngay cả khi ngày mai trời mưa, chúng tôi vẫn phải đi.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
即使……也…… nghĩa là “ngay cả khi... cũng/vẫn...”. Mẫu này thường nói về một điều kiện có thể xảy ra hoặc khá cực đoan nhưng không làm đổi kết quả.
Dùng 即使……也…… khi vế đầu là điều kiện có thể xảy ra, giả định hoặc khá cực đoan. Vế sau dùng 也 để cho thấy kết quả vẫn đúng. Khác với 尽管……还是……: 尽管 thường nói về sự thật đã có, còn 即使 có thể giả định. Không thay 也 bằng 都 trong mẫu cơ bản nếu ngữ cảnh không có nghĩa “tất cả/đều”.
Mẫu ngữ pháp
即使……也……
即使……也…… nghĩa là “ngay cả khi... cũng/vẫn...”. Mẫu này thường nói về một điều kiện có thể xảy ra hoặc khá cực đoan nhưng không làm đổi kết quả.
即使你不喜欢,也应该试一试。
Jíshǐ nǐ bù xǐhuan, yě yīnggāi shì yi shì.
Ngay cả khi bạn không thích, bạn vẫn nên thử một chút.
即使很忙,他也每天学中文。
Jíshǐ hěn máng, tā yě měitiān xué Zhōngwén.
Ngay cả khi rất bận, anh ấy vẫn học tiếng Trung mỗi ngày.
即使价格高一点儿,我也想买。
Jíshǐ jiàgé gāo yìdiǎnr, wǒ yě xiǎng mǎi.
Ngay cả khi giá hơi cao, tôi vẫn muốn mua.
Điền vào chỗ trống: