chúfēi...fǒuzé...
Trừ khi... nếu không... (除非……否则……)
除非……否则…… nghĩa là “trừ khi... nếu không...”. Vế đầu nêu điều kiện duy nhất có thể tránh kết quả ở vế sau.
Câu ví dụ chính
除非你现在出发,否则会迟到。
Chúfēi nǐ xiànzài chūfā, fǒuzé huì chídào.
Trừ khi bạn xuất phát ngay bây giờ, nếu không sẽ đến muộn.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
除非……否则…… nghĩa là “trừ khi... nếu không...”. Vế đầu nêu điều kiện duy nhất có thể tránh kết quả ở vế sau.
Dùng 除非……否则…… khi có một điều kiện cần thiết duy nhất. Nếu điều kiện đó không được đáp ứng, kết quả sau 否则 sẽ xảy ra. 否则 thường dịch là “nếu không”. Không dùng 除非 cho điều kiện “nếu” bình thường; dùng 如果. Vế sau 除非 thường ở dạng khẳng định: 除非你来,否则我不去. Tránh dùng 除非不 nếu logic không thật rõ.
Mẫu ngữ pháp
除非……否则……
除非……否则…… nghĩa là “trừ khi... nếu không...”. Vế đầu nêu điều kiện duy nhất có thể tránh kết quả ở vế sau.
除非老师同意,否则我们不能走。
Chúfēi lǎoshī tóngyì, fǒuzé wǒmen bù néng zǒu.
Trừ khi giáo viên đồng ý, nếu không chúng tôi không thể đi.
除非你认真复习,否则很难考好。
Chúfēi nǐ rènzhēn fùxí, fǒuzé hěn nán kǎo hǎo.
Trừ khi bạn ôn tập nghiêm túc, nếu không rất khó thi tốt.
除非天气特别不好,否则比赛不会停。
Chúfēi tiānqì tèbié bù hǎo, fǒuzé bǐsài bú huì tíng.
Trừ khi thời tiết đặc biệt xấu, nếu không trận đấu sẽ không dừng.
Điền vào chỗ trống: