yìbiān...yìbiān...
Vừa... vừa... (一边……一边……)
一边……一边…… diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc. Ở mẫu cơ bản, hai hành động thường đang diễn ra và do cùng một chủ thể thực hiện.
Câu ví dụ chính
她一边听音乐,一边做作业。
Tā yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān zuò zuòyè.
Cô ấy vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
一边……一边…… diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc. Ở mẫu cơ bản, hai hành động thường đang diễn ra và do cùng một chủ thể thực hiện.
Dùng 一边……一边…… cho hai hành động đồng thời: vừa nghe vừa viết, vừa ăn vừa nói chuyện. Hai hành động phải có thể xảy ra cùng lúc. Không dùng cho các hành động hoàn thành theo thứ tự như “mua vé rồi về nhà”; khi đó dùng 然后. Chủ ngữ có thể đặt một lần trước 一边 thứ nhất, hoặc lặp lại nếu cần rõ nghĩa.
Mẫu ngữ pháp
一边……一边……
一边……一边…… diễn tả hai hành động xảy ra cùng lúc. Ở mẫu cơ bản, hai hành động thường đang diễn ra và do cùng một chủ thể thực hiện.
爸爸一边做饭,一边跟妈妈聊天。
Bàba yìbiān zuò fàn, yìbiān gēn māma liáotiān.
Bố vừa nấu ăn vừa trò chuyện với mẹ.
他一边走路,一边看手机。
Tā yìbiān zǒu lù, yìbiān kàn shǒujī.
Anh ấy vừa đi bộ vừa xem điện thoại.
我们一边喝茶,一边说今天的事。
Wǒmen yìbiān hē chá, yìbiān shuō jīntiān de shì.
Chúng tôi vừa uống trà vừa nói chuyện hôm nay.
Điền vào chỗ trống: