yì fāngmiàn...lìng yì fāngmiàn...
Một mặt... mặt khác... (一方面……另一方面……)
一方面……另一方面…… trình bày hai mặt của một tình huống: hai lý do, hai ưu điểm hoặc sự giằng co giữa hai ý.
Câu ví dụ chính
一方面我想去旅行,另一方面我没有时间。
Yì fāngmiàn wǒ xiǎng qù lǚxíng, lìng yì fāngmiàn wǒ méiyǒu shíjiān.
Một mặt tôi muốn đi du lịch, mặt khác tôi không có thời gian.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
一方面……另一方面…… trình bày hai mặt của một tình huống: hai lý do, hai ưu điểm hoặc sự giằng co giữa hai ý.
Dùng 一方面……另一方面…… khi phân tích một vấn đề từ hai góc độ. Hai vế nên cân bằng và có liên quan. Chúng có thể cùng ủng hộ một kết luận hoặc thể hiện mâu thuẫn. Mẫu này có tính tổ chức và trang trọng hơn việc chỉ nói 还有. Không dùng cho hai hành động ngẫu nhiên; hãy dùng cho lý do, khía cạnh, ý kiến hoặc yếu tố. 另一方面 cũng có thể đứng riêng sau câu trước nếu ngữ cảnh rõ.
Mẫu ngữ pháp
一方面……另一方面……
一方面……另一方面…… trình bày hai mặt của một tình huống: hai lý do, hai ưu điểm hoặc sự giằng co giữa hai ý.
一方面这家店很近,另一方面价格也不高。
Yì fāngmiàn zhè jiā diàn hěn jìn, lìng yì fāngmiàn jiàgé yě bù gāo.
Một mặt cửa hàng này gần, mặt khác giá cũng không cao.
一方面他想换工作,另一方面他又怕不稳定。
Yì fāngmiàn tā xiǎng huàn gōngzuò, lìng yì fāngmiàn tā yòu pà bù wěndìng.
Một mặt anh ấy muốn đổi việc, mặt khác lại sợ không ổn định.
一方面学习很重要,另一方面休息也很重要。
Yì fāngmiàn xuéxí hěn zhòngyào, lìng yì fāngmiàn xiūxi yě hěn zhòngyào.
Một mặt học tập rất quan trọng, mặt khác nghỉ ngơi cũng rất quan trọng.
Điền vào chỗ trống: