bùjǐn...hái...
Không chỉ... mà còn... (不仅……还……)
不仅……还…… thêm ý thứ hai vào ý thứ nhất: “không chỉ A mà còn B”. Ý thứ hai thường bổ sung, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn.
Câu ví dụ chính
这家店不仅便宜,还很好吃。
Zhè jiā diàn bùjǐn piányi, hái hěn hǎochī.
Quán này không chỉ rẻ mà còn rất ngon.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
不仅……还…… thêm ý thứ hai vào ý thứ nhất: “không chỉ A mà còn B”. Ý thứ hai thường bổ sung, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn.
Dùng 不仅……还…… để bổ sung thông tin cùng chiều. Nó có thể nối tính từ, động từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề, nhưng hai phần nên song song. Vế sau dùng 还 trước động từ/tính từ. So với 不但……而且……, 不仅……还…… rất thường gặp trong cả nói và viết; 还 nghe tự nhiên trong câu hằng ngày. Không dùng khi vế sau trái ngược vế đầu; khi tương phản dùng 不但……反而…….
Mẫu ngữ pháp
不仅……还……
不仅……还…… thêm ý thứ hai vào ý thứ nhất: “không chỉ A mà còn B”. Ý thứ hai thường bổ sung, mạnh hơn hoặc quan trọng hơn.
他不仅会做饭,还会做蛋糕。
Tā bùjǐn huì zuò fàn, hái huì zuò dàngāo.
Anh ấy không chỉ biết nấu ăn mà còn biết làm bánh.
这个手机不仅漂亮,还很容易用。
Zhège shǒujī bùjǐn piàoliang, hái hěn róngyì yòng.
Chiếc điện thoại này không chỉ đẹp mà còn rất dễ dùng.
她不仅学习认真,还常常帮助同学。
Tā bùjǐn xuéxí rènzhēn, hái chángcháng bāngzhù tóngxué.
Cô ấy không chỉ học nghiêm túc mà còn thường giúp bạn học.
Điền vào chỗ trống: