cóng...dào...
Từ... đến... (从……到……)
从……到…… đánh dấu phạm vi, tuyến đường hoặc khoảng thời gian: từ điểm này đến điểm kia. Có thể dùng cho thời gian, địa điểm, bài học, giá cả hoặc các phạm vi có thứ tự.
Câu ví dụ chính
从早上到晚上,他一直在工作。
Cóng zǎoshang dào wǎnshang, tā yìzhí zài gōngzuò.
Từ sáng đến tối, anh ấy làm việc liên tục.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
从……到…… đánh dấu phạm vi, tuyến đường hoặc khoảng thời gian: từ điểm này đến điểm kia. Có thể dùng cho thời gian, địa điểm, bài học, giá cả hoặc các phạm vi có thứ tự.
从……到…… đánh dấu phạm vi, tuyến đường hoặc khoảng thời gian: từ điểm này đến điểm kia. Có thể dùng cho thời gian, địa điểm, bài học, giá cả hoặc các phạm vi có thứ tự. Hãy dùng khi câu thật sự cần đúng quan hệ logic này, không chỉ vì bản dịch tiếng Anh/tiếng Việt nghe giống. Giữ dấu hiệu chính ở vị trí tự nhiên và bảo đảm hai phần có liên quan về nghĩa. Lỗi thường gặp là bỏ dấu hiệu vế sau, đảo trật tự hoặc dùng mẫu cho hai ý không liên quan.
Mẫu ngữ pháp
从……到……
从……到…… đánh dấu phạm vi, tuyến đường hoặc khoảng thời gian: từ điểm này đến điểm kia. Có thể dùng cho thời gian, địa điểm, bài học, giá cả hoặc các phạm vi có thứ tự.
从学校到我家,坐车要二十分钟。
Cóng xuéxiào dào wǒ jiā, zuò chē yào èrshí fēnzhōng.
Từ trường đến nhà tôi, đi xe mất hai mươi phút.
从第一课到第五课,我们都复习了。
Cóng dì yī kè dào dì wǔ kè, wǒmen dōu fùxí le.
Từ bài 1 đến bài 5, chúng tôi đều đã ôn tập.
从北京到上海,坐高铁很方便。
Cóng Běijīng dào Shànghǎi, zuò gāotiě hěn fāngbiàn.
Từ Bắc Kinh đến Thượng Hải, đi tàu cao tốc rất tiện.
Điền vào chỗ trống: