duì...gǎn xìngqù
Hứng thú với... (对……感兴趣)
Hứng thú với... là cụm giới từ HSK3 dùng theo cấu trúc "对……感兴趣".
Câu ví dụ chính
我对中国文化很感兴趣。
Wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Hứng thú với... là cụm giới từ HSK3 dùng theo cấu trúc "对……感兴趣".
Hứng thú với... là cụm giới từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 对……感兴趣, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "对……感兴趣". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
对……感兴趣
Hứng thú với... là cụm giới từ HSK3 dùng theo cấu trúc "对……感兴趣".
我对中国文化很感兴趣。
Wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù.
Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc.
他对中国文化很感兴趣。
Wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
我对中国文化很感兴趣吗?
Wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: