duì...yǒu yǐngxiǎng
Có ảnh hưởng tới... (对……有影响)
对……有影响 nghĩa là “có ảnh hưởng/tác động tới...”. Người hoặc sự vật bị ảnh hưởng đứng sau 对.
Câu ví dụ chính
睡得太晚对身体有影响。
Shuì de tài wǎn duì shēntǐ yǒu yǐngxiǎng.
Ngủ quá muộn có ảnh hưởng tới sức khỏe.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
对……有影响 nghĩa là “có ảnh hưởng/tác động tới...”. Người hoặc sự vật bị ảnh hưởng đứng sau 对.
对……有影响 nghĩa là “có ảnh hưởng/tác động tới...”. Người hoặc sự vật bị ảnh hưởng đứng sau 对. Hãy dùng khi câu thật sự cần đúng quan hệ logic này, không chỉ vì bản dịch tiếng Anh/tiếng Việt nghe giống. Giữ dấu hiệu chính ở vị trí tự nhiên và bảo đảm hai phần có liên quan về nghĩa. Lỗi thường gặp là bỏ dấu hiệu vế sau, đảo trật tự hoặc dùng mẫu cho hai ý không liên quan.
Mẫu ngữ pháp
对……有影响
对……有影响 nghĩa là “có ảnh hưởng/tác động tới...”. Người hoặc sự vật bị ảnh hưởng đứng sau 对.
这件事对我们的计划有影响。
Zhè jiàn shì duì wǒmen de jìhuà yǒu yǐngxiǎng.
Việc này có ảnh hưởng tới kế hoạch của chúng tôi.
天气对比赛有很大影响。
Tiānqì duì bǐsài yǒu hěn dà yǐngxiǎng.
Thời tiết có ảnh hưởng lớn tới trận đấu.
你的话对他没有影响。
Nǐ de huà duì tā méiyǒu yǐngxiǎng.
Lời của bạn không có ảnh hưởng tới anh ấy.
Điền vào chỗ trống: