bèi...suǒ...
Bị/được... bởi... (被……所……)
Bị/được... bởi... là mẫu câu đặc biệt HSK3 dùng theo cấu trúc "被……所……".
Câu ví dụ chính
这个故事被大家所知道。
Zhège gùshi bèi dàjiā suǒ zhīdào.
Câu chuyện này được mọi người biết đến.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Bị/được... bởi... là mẫu câu đặc biệt HSK3 dùng theo cấu trúc "被……所……".
Bị/được... bởi... là mẫu câu đặc biệt trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 被……所……, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "被……所……". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
被……所……
Bị/được... bởi... là mẫu câu đặc biệt HSK3 dùng theo cấu trúc "被……所……".
这个故事被大家所知道。
Zhège gùshi bèi dàjiā suǒ zhīdào.
Câu chuyện này được mọi người biết đến.
这件事被大家所知道。
Zhè jiàn shì bèi dàjiā suǒ zhīdào.
Việc này được mọi người biết đến.
这个故事被大家所知道吗?
Zhège gùshi bèi dàjiā suǒ zhīdào ma?
Câu chuyện này được mọi người biết đến không?
Điền vào chỗ trống: