bèi...suǒ...
Bị/được... bởi... (被……所…… trang trọng)
被……所…… là mẫu bị động trang trọng hơn. Nó thường đi với các động từ về cảm xúc, ảnh hưởng, thu hút, chấp nhận hoặc phát hiện.
Câu ví dụ chính
我被他的故事所感动。
Wǒ bèi tā de gùshi suǒ gǎndòng.
Tôi được câu chuyện của anh ấy làm cảm động.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
被……所…… là mẫu bị động trang trọng hơn. Nó thường đi với các động từ về cảm xúc, ảnh hưởng, thu hút, chấp nhận hoặc phát hiện.
被……所…… là mẫu bị động trang trọng hơn. Nó thường đi với các động từ về cảm xúc, ảnh hưởng, thu hút, chấp nhận hoặc phát hiện. Hãy dùng khi câu thật sự cần đúng quan hệ logic này, không chỉ vì bản dịch tiếng Anh/tiếng Việt nghe giống. Giữ dấu hiệu chính ở vị trí tự nhiên và bảo đảm hai phần có liên quan về nghĩa. Lỗi thường gặp là bỏ dấu hiệu vế sau, đảo trật tự hoặc dùng mẫu cho hai ý không liên quan.
Mẫu ngữ pháp
被……所……
被……所…… là mẫu bị động trang trọng hơn. Nó thường đi với các động từ về cảm xúc, ảnh hưởng, thu hút, chấp nhận hoặc phát hiện.
大家都被这里的风景所吸引。
Dàjiā dōu bèi zhèlǐ de fēngjǐng suǒ xīyǐn.
Mọi người đều bị phong cảnh nơi đây thu hút.
这个想法被很多人所接受。
Zhège xiǎngfǎ bèi hěn duō rén suǒ jiēshòu.
Ý tưởng này được nhiều người chấp nhận.
她的努力被老师所看见。
Tā de nǔlì bèi lǎoshī suǒ kànjiàn.
Nỗ lực của cô ấy được giáo viên nhìn thấy.
Điền vào chỗ trống: