suízhe...
Cùng với/khi... (随着……)
随着…… mở bối cảnh thay đổi: khi một việc thay đổi, việc khác cũng thay đổi theo.
Câu ví dụ chính
随着天气变冷,来公园的人少了。
Suízhe tiānqì biàn lěng, lái gōngyuán de rén shǎo le.
Khi thời tiết lạnh hơn, người đến công viên ít đi.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
随着…… mở bối cảnh thay đổi: khi một việc thay đổi, việc khác cũng thay đổi theo.
随着…… mở bối cảnh thay đổi: khi một việc thay đổi, việc khác cũng thay đổi theo. Hãy dùng khi câu thật sự cần đúng quan hệ logic này, không chỉ vì bản dịch tiếng Anh/tiếng Việt nghe giống. Giữ dấu hiệu chính ở vị trí tự nhiên và bảo đảm hai phần có liên quan về nghĩa. Lỗi thường gặp là bỏ dấu hiệu vế sau, đảo trật tự hoặc dùng mẫu cho hai ý không liên quan.
Mẫu ngữ pháp
随着……
随着…… mở bối cảnh thay đổi: khi một việc thay đổi, việc khác cũng thay đổi theo.
随着中文越学越多,我越来越喜欢中国文化。
Suízhe Zhōngwén yuè xué yuè duō, wǒ yuè lái yuè xǐhuan Zhōngguó wénhuà.
Càng học nhiều tiếng Trung, tôi càng thích văn hóa Trung Quốc.
随着时间的变化,他的想法也变了。
Suízhe shíjiān de biànhuà, tā de xiǎngfǎ yě biàn le.
Theo sự thay đổi của thời gian, suy nghĩ của anh ấy cũng thay đổi.
随着孩子长大,父母也要学习新的方法。
Suízhe háizi zhǎng dà, fùmǔ yě yào xuéxí xīn de fāngfǎ.
Khi con cái lớn lên, cha mẹ cũng cần học phương pháp mới.
Điền vào chỗ trống: