tōngguò...
Thông qua/bằng cách... (通过……)
通过…… mở phương pháp, kênh, trải nghiệm hoặc quá trình giúp đạt kết quả. Nó trả lời “bằng cách nào?” hoặc “thông qua điều gì?”.
Câu ví dụ chính
通过每天练习,他的口语进步很快。
Tōngguò měitiān liànxí, tā de kǒuyǔ jìnbù hěn kuài.
Thông qua việc luyện tập mỗi ngày, khẩu ngữ của anh ấy tiến bộ rất nhanh.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
通过…… mở phương pháp, kênh, trải nghiệm hoặc quá trình giúp đạt kết quả. Nó trả lời “bằng cách nào?” hoặc “thông qua điều gì?”.
通过…… mở phương pháp, kênh, trải nghiệm hoặc quá trình giúp đạt kết quả. Nó trả lời “bằng cách nào?” hoặc “thông qua điều gì?”. Hãy dùng khi câu thật sự cần nghĩa này, không chỉ vì bản dịch tiếng Anh/tiếng Việt nghe gần giống. Chú ý vị trí: cụm do 通过 mở thường đứng trước mệnh đề chính hoặc ngay trước phần nó bổ nghĩa. Lỗi thường gặp là dùng nó như động từ, đặt sau kết quả, hoặc nhầm với liên từ/giới từ gần nghĩa như 因为, 关于, 根据, 按照 hoặc 对于.
Mẫu ngữ pháp
通过……
通过…… mở phương pháp, kênh, trải nghiệm hoặc quá trình giúp đạt kết quả. Nó trả lời “bằng cách nào?” hoặc “thông qua điều gì?”.
我们通过手机联系。
Wǒmen tōngguò shǒujī liánxì.
Chúng tôi liên lạc thông qua điện thoại.
他通过每天练习提高了口语。
Tā tōngguò měitiān liànxí tígāo le kǒuyǔ.
Anh ấy cải thiện khẩu ngữ bằng việc luyện tập mỗi ngày.
通过老师的帮助,我明白了这个问题。
Tōngguò lǎoshī de bāngzhù, wǒ míngbai le zhège wèntí.
Thông qua sự giúp đỡ của giáo viên, tôi đã hiểu vấn đề này.
Điền vào chỗ trống: