guānyú...
Về / liên quan đến... (关于……)
关于…… mở chủ đề được bàn đến: “về / liên quan đến...”. Nó có thể đứng trước cụm danh từ hoặc đầu câu để nêu chủ đề.
Câu ví dụ chính
关于这个问题,我们明天再讨论。
Guānyú zhège wèntí, wǒmen míngtiān zài tǎolùn.
Về vấn đề này, ngày mai chúng ta sẽ thảo luận tiếp.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
关于…… mở chủ đề được bàn đến: “về / liên quan đến...”. Nó có thể đứng trước cụm danh từ hoặc đầu câu để nêu chủ đề.
关于…… mở chủ đề được bàn đến: “về / liên quan đến...”. Nó có thể đứng trước cụm danh từ hoặc đầu câu để nêu chủ đề. Hãy dùng khi câu thật sự cần nghĩa này, không chỉ vì bản dịch tiếng Anh/tiếng Việt nghe gần giống. Chú ý vị trí: cụm do 关于 mở thường đứng trước mệnh đề chính hoặc ngay trước phần nó bổ nghĩa. Lỗi thường gặp là dùng nó như động từ, đặt sau kết quả, hoặc nhầm với liên từ/giới từ gần nghĩa như 因为, 关于, 根据, 按照 hoặc 对于.
Mẫu ngữ pháp
关于……
关于…… mở chủ đề được bàn đến: “về / liên quan đến...”. Nó có thể đứng trước cụm danh từ hoặc đầu câu để nêu chủ đề.
关于学习方法,我想听听你的意见。
Guānyú xuéxí fāngfǎ, wǒ xiǎng tīngting nǐ de yìjiàn.
Về phương pháp học, tôi muốn nghe ý kiến của bạn.
老师讲了很多关于中国文化的故事。
Lǎoshī jiǎng le hěn duō guānyú Zhōngguó wénhuà de gùshi.
Giáo viên kể nhiều câu chuyện về văn hóa Trung Quốc.
关于明天的活动,大家还有问题吗?
Guānyú míngtiān de huódòng, dàjiā hái yǒu wèntí ma?
Về hoạt động ngày mai, mọi người còn câu hỏi nào không?
Điền vào chỗ trống: