gēnjù...
Căn cứ theo / dựa trên... (根据……)
根据…… mở căn cứ, bằng chứng, dữ liệu hoặc nguồn làm cơ sở cho phán đoán/hành động. Nó trả lời “dựa vào đâu?”.
Câu ví dụ chính
根据天气预报,明天会下雨。
Gēnjù tiānqì yùbào, míngtiān huì xià yǔ.
Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
根据…… mở căn cứ, bằng chứng, dữ liệu hoặc nguồn làm cơ sở cho phán đoán/hành động. Nó trả lời “dựa vào đâu?”.
根据…… mở căn cứ, bằng chứng, dữ liệu hoặc nguồn làm cơ sở cho phán đoán/hành động. Nó trả lời “dựa vào đâu?”. Hãy dùng khi câu thật sự cần nghĩa này, không chỉ vì bản dịch tiếng Anh/tiếng Việt nghe gần giống. Chú ý vị trí: cụm do 根据 mở thường đứng trước mệnh đề chính hoặc ngay trước phần nó bổ nghĩa. Lỗi thường gặp là dùng nó như động từ, đặt sau kết quả, hoặc nhầm với liên từ/giới từ gần nghĩa như 因为, 关于, 根据, 按照 hoặc 对于.
Mẫu ngữ pháp
根据……
根据…… mở căn cứ, bằng chứng, dữ liệu hoặc nguồn làm cơ sở cho phán đoán/hành động. Nó trả lời “dựa vào đâu?”.
根据我的经验,这个方法很有用。
Gēnjù wǒ de jīngyàn, zhège fāngfǎ hěn yǒuyòng.
Dựa trên kinh nghiệm của tôi, phương pháp này rất hữu ích.
我们根据学生的水平分班。
Wǒmen gēnjù xuésheng de shuǐpíng fēn bān.
Chúng tôi chia lớp dựa theo trình độ của học sinh.
根据地图,车站就在前面。
Gēnjù dìtú, chēzhàn jiù zài qiánmiàn.
Theo bản đồ, trạm xe ở ngay phía trước.
Điền vào chỗ trống: