wèile...
Để/Vì mục đích... (为了……)
Để/Vì mục đích... là cụm giới từ HSK3 dùng theo cấu trúc "为了……".
Câu ví dụ chính
为了考试,他每天复习。
Wèile kǎoshì, tā měitiān fùxí.
Để thi, anh ấy ôn tập mỗi ngày.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Để/Vì mục đích... là cụm giới từ HSK3 dùng theo cấu trúc "为了……".
Để/Vì mục đích... là cụm giới từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 为了……, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "为了……". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
为了……
Để/Vì mục đích... là cụm giới từ HSK3 dùng theo cấu trúc "为了……".
为了考试,他每天复习。
Wèile kǎoshì, tā měitiān fùxí.
Để thi, anh ấy ôn tập mỗi ngày.
为了考试,他每天复习。
Wèile kǎoshì, tā měitiān fùxí.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
为了考试,他每天复习吗?
Wèile kǎoshì, tā měitiān fùxí.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: