búduàn
Không ngừng (不断)
Không ngừng là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "不断".
Câu ví dụ chính
他不断提高自己的水平。
Tā búduàn tígāo zìjǐ de shuǐpíng.
Anh ấy không ngừng nâng cao trình độ của mình.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Không ngừng là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "不断".
Không ngừng là loại từ hoặc phó từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 不断, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "不断". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
不断
Không ngừng là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "不断".
他不断提高自己的水平。
Tā búduàn tígāo zìjǐ de shuǐpíng.
Anh ấy không ngừng nâng cao trình độ của mình.
他不断提高自己的水平。
Tā búduàn tígāo zìjǐ de shuǐpíng.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
他不断提高自己的水平吗?
Tā búduàn tígāo zìjǐ de shuǐpíng.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: