réngrán
Vẫn (仍然)
Vẫn là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "仍然".
Câu ví dụ chính
他仍然住在北京。
Tā réngrán zhù zài Běijīng.
Anh ấy vẫn sống ở Bắc Kinh.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Vẫn là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "仍然".
Vẫn là loại từ hoặc phó từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 仍然, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "仍然". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
仍然
Vẫn là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "仍然".
他仍然住在北京。
Tā réngrán zhù zài Běijīng.
Anh ấy vẫn sống ở Bắc Kinh.
他仍然住在北京。
Tā réngrán zhù zài Běijīng.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
她仍然住在北京吗?
Tā réngrán zhù zài Běijīng.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: