réngrán
Vẫn / vẫn còn (仍然)
仍然 nghĩa là “vẫn”. Nó nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động tiếp tục dù thời gian đã trôi qua hoặc tình huống đã thay đổi.
Câu ví dụ chính
下雨了,他仍然去跑步。
Xià yǔ le, tā réngrán qù pǎobù.
Trời mưa rồi, anh ấy vẫn đi chạy bộ.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
仍然 nghĩa là “vẫn”. Nó nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động tiếp tục dù thời gian đã trôi qua hoặc tình huống đã thay đổi.
仍然 nghĩa là “vẫn”. Nó nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động tiếp tục dù thời gian đã trôi qua hoặc tình huống đã thay đổi. Trong tiếng Trung, 仍然 thường đứng trước động từ, tính từ hoặc cụm số lượng mà nó bổ nghĩa. Hãy dùng khi đúng nghĩa: quá trình, kết quả cuối cùng, sự tiếp tục, xác nhận, nhấn mạnh, ước lượng, tương đồng, tối thiểu hoặc tối đa. Không dịch từng chữ từ tiếng Việt/tiếng Anh; cần xem câu cần phó từ, tính từ hay giới hạn số lượng. Lỗi thường gặp là đặt 仍然 sau động từ, dùng với số chính xác khi không muốn ước lượng, hoặc nhầm các cặp gần nghĩa như 逐渐/不断, 仍然/依然, 大概/差不多 và 至少/最多.
Mẫu ngữ pháp
仍然
仍然 nghĩa là “vẫn”. Nó nhấn mạnh trạng thái hoặc hành động tiếp tục dù thời gian đã trôi qua hoặc tình huống đã thay đổi.
过了很多年,她仍然住在这里。
Guò le hěn duō nián, tā réngrán zhù zài zhèlǐ.
Sau nhiều năm, cô ấy vẫn sống ở đây.
这个问题仍然没有解决。
Zhège wèntí réngrán méiyǒu jiějué.
Vấn đề này vẫn chưa được giải quyết.
他很累,但仍然坚持学习。
Tā hěn lèi, dàn réngrán jiānchí xuéxí.
Anh ấy rất mệt nhưng vẫn kiên trì học.
Điền vào chỗ trống: