quèshí
Quả thật / thực sự (确实)
确实 nghĩa là “quả thật / thực sự”. Nó xác nhận một điều là thật hoặc đồng ý với nhận xét trước đó.
Câu ví dụ chính
这道题确实有点儿难。
Zhè dào tí quèshí yǒudiǎnr nán.
Câu này quả thật hơi khó.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
确实 nghĩa là “quả thật / thực sự”. Nó xác nhận một điều là thật hoặc đồng ý với nhận xét trước đó.
确实 nghĩa là “quả thật / thực sự”. Nó xác nhận một điều là thật hoặc đồng ý với nhận xét trước đó. Trong tiếng Trung, 确实 thường đứng trước động từ, tính từ hoặc cụm số lượng mà nó bổ nghĩa. Hãy dùng khi đúng nghĩa: quá trình, kết quả cuối cùng, sự tiếp tục, xác nhận, nhấn mạnh, ước lượng, tương đồng, tối thiểu hoặc tối đa. Không dịch từng chữ từ tiếng Việt/tiếng Anh; cần xem câu cần phó từ, tính từ hay giới hạn số lượng. Lỗi thường gặp là đặt 确实 sau động từ, dùng với số chính xác khi không muốn ước lượng, hoặc nhầm các cặp gần nghĩa như 逐渐/不断, 仍然/依然, 大概/差不多 và 至少/最多.
Mẫu ngữ pháp
确实
确实 nghĩa là “quả thật / thực sự”. Nó xác nhận một điều là thật hoặc đồng ý với nhận xét trước đó.
他说得对,这个办法确实有用。
Tā shuō de duì, zhège bànfǎ quèshí yǒuyòng.
Anh ấy nói đúng, cách này quả thật hữu ích.
今天的天气确实不错。
Jīntiān de tiānqì quèshí búcuò.
Thời tiết hôm nay quả thật không tệ.
她确实比以前进步了很多。
Tā quèshí bǐ yǐqián jìnbù le hěn duō.
Cô ấy thực sự đã tiến bộ rất nhiều so với trước.
Điền vào chỗ trống: