yóuqí
Đặc biệt là (尤其)
Đặc biệt là là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "尤其".
Câu ví dụ chính
我喜欢运动,尤其喜欢游泳。
Wǒ xǐhuan yùndòng, yóuqí xǐhuan yóuyǒng.
Tôi thích thể thao, đặc biệt thích bơi.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Đặc biệt là là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "尤其".
Đặc biệt là là loại từ hoặc phó từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 尤其, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "尤其". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
尤其
Đặc biệt là là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "尤其".
我喜欢运动,尤其喜欢游泳。
Wǒ xǐhuan yùndòng, yóuqí xǐhuan yóuyǒng.
Tôi thích thể thao, đặc biệt thích bơi.
他喜欢运动,尤其喜欢游泳。
Wǒ xǐhuan yùndòng, yóuqí xǐhuan yóuyǒng.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
我喜欢运动,尤其喜欢游泳吗?
Wǒ xǐhuan yùndòng, yóuqí xǐhuan yóuyǒng.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: