zuìduō
Nhiều nhất / tối đa (最多)
最多 nêu giới hạn cao nhất: “nhiều nhất / tối đa”. Nó đứng trước số lượng, mức độ, thời gian hoặc sức chứa.
Câu ví dụ chính
这个包最多能放五本书。
Zhège bāo zuìduō néng fàng wǔ běn shū.
Chiếc túi này nhiều nhất đựng được năm quyển sách.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
最多 nêu giới hạn cao nhất: “nhiều nhất / tối đa”. Nó đứng trước số lượng, mức độ, thời gian hoặc sức chứa.
最多 nêu giới hạn cao nhất: “nhiều nhất / tối đa”. Nó đứng trước số lượng, mức độ, thời gian hoặc sức chứa. Hãy chú ý sắc thái và vị trí: 最多 thường đứng trước phần nó nhận xét hoặc nhấn mạnh, một số cách dùng có thể đứng đầu cả câu. Nó phải khớp mục đích giao tiếp: ước lượng, nhấn mạnh, ngạc nhiên, hỏi kết quả cuối, giải thích, sửa hiểu lầm, xác nhận, cảnh báo hoặc tương phản. Không dùng chỉ vì một bản dịch tiếng Việt/tiếng Anh trông có vẻ giống.
Mẫu ngữ pháp
最多
最多 nêu giới hạn cao nhất: “nhiều nhất / tối đa”. Nó đứng trước số lượng, mức độ, thời gian hoặc sức chứa.
从这里到车站最多十分钟。
Cóng zhèlǐ dào chēzhàn zuìduō shí fēnzhōng.
Từ đây đến trạm xe nhiều nhất mười phút.
我最多只能等你二十分钟。
Wǒ zuìduō zhǐ néng děng nǐ èrshí fēnzhōng.
Tôi nhiều nhất chỉ có thể đợi bạn hai mươi phút.
这个教室最多坐三十个人。
Zhège jiàoshì zuìduō zuò sānshí ge rén.
Phòng học này nhiều nhất ngồi được ba mươi người.
Điền vào chỗ trống: