zuìduō
Nhiều nhất (最多)
Nhiều nhất là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "最多".
Câu ví dụ chính
这件衣服最多一百块。
Zhè jiàn yīfu zuìduō yìbǎi kuài.
Bộ quần áo này nhiều nhất một trăm tệ.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Nhiều nhất là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "最多".
Nhiều nhất là loại từ hoặc phó từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 最多, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "最多". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
最多
Nhiều nhất là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "最多".
这件衣服最多一百块。
Zhè jiàn yīfu zuìduō yìbǎi kuài.
Bộ quần áo này nhiều nhất một trăm tệ.
这件衣服最多一百块。
Zhè jiàn yīfu zuìduō yìbǎi kuài.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
这件衣服最多一百块吗?
Zhè jiàn yīfu zuìduō yìbǎi kuài.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: