jiǎnzhí
Quả thực là / gần như là (简直)
简直 là phó từ nhấn mạnh, nghĩa là “quả thực / gần như là”. Nó làm mạnh một miêu tả gây ngạc nhiên hoặc rất cực đoan.
Câu ví dụ chính
今天热得简直像夏天。
Jīntiān rè de jiǎnzhí xiàng xiàtiān.
Hôm nay nóng đến mức quả thực như mùa hè.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
简直 là phó từ nhấn mạnh, nghĩa là “quả thực / gần như là”. Nó làm mạnh một miêu tả gây ngạc nhiên hoặc rất cực đoan.
简直 là phó từ nhấn mạnh, nghĩa là “quả thực / gần như là”. Nó làm mạnh một miêu tả gây ngạc nhiên hoặc rất cực đoan. Hãy chú ý sắc thái và vị trí: 简直 thường đứng trước phần nó nhận xét hoặc nhấn mạnh, một số cách dùng có thể đứng đầu cả câu. Nó phải khớp mục đích giao tiếp: ước lượng, nhấn mạnh, ngạc nhiên, hỏi kết quả cuối, giải thích, sửa hiểu lầm, xác nhận, cảnh báo hoặc tương phản. Không dùng chỉ vì một bản dịch tiếng Việt/tiếng Anh trông có vẻ giống.
Mẫu ngữ pháp
简直
简直 là phó từ nhấn mạnh, nghĩa là “quả thực / gần như là”. Nó làm mạnh một miêu tả gây ngạc nhiên hoặc rất cực đoan.
这个消息简直太突然了。
Zhège xiāoxi jiǎnzhí tài tūrán le.
Tin này quả thực quá đột ngột.
他的房间乱得简直没法儿走路。
Tā de fángjiān luàn de jiǎnzhí méi fǎr zǒu lù.
Phòng anh ấy bừa đến mức gần như không đi được.
她唱得简直像专业歌手。
Tā chàng de jiǎnzhí xiàng zhuānyè gēshǒu.
Cô ấy hát gần như ca sĩ chuyên nghiệp.
Điền vào chỗ trống: