dàodǐ
Rốt cuộc / cuối cùng (到底)
到底 trong câu hỏi thêm sắc thái sốt ruột, tò mò hoặc muốn biết rõ: “rốt cuộc / chính xác là”. Nó cũng có thể nghĩa là “cuối cùng” khi hỏi kết quả sau cùng.
Câu ví dụ chính
你到底想说什么?
Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
到底 trong câu hỏi thêm sắc thái sốt ruột, tò mò hoặc muốn biết rõ: “rốt cuộc / chính xác là”. Nó cũng có thể nghĩa là “cuối cùng” khi hỏi kết quả sau cùng.
到底 trong câu hỏi thêm sắc thái sốt ruột, tò mò hoặc muốn biết rõ: “rốt cuộc / chính xác là”. Nó cũng có thể nghĩa là “cuối cùng” khi hỏi kết quả sau cùng. Hãy chú ý sắc thái và vị trí: 到底 thường đứng trước phần nó nhận xét hoặc nhấn mạnh, một số cách dùng có thể đứng đầu cả câu. Nó phải khớp mục đích giao tiếp: ước lượng, nhấn mạnh, ngạc nhiên, hỏi kết quả cuối, giải thích, sửa hiểu lầm, xác nhận, cảnh báo hoặc tương phản. Không dùng chỉ vì một bản dịch tiếng Việt/tiếng Anh trông có vẻ giống.
Mẫu ngữ pháp
到底
到底 trong câu hỏi thêm sắc thái sốt ruột, tò mò hoặc muốn biết rõ: “rốt cuộc / chính xác là”. Nó cũng có thể nghĩa là “cuối cùng” khi hỏi kết quả sau cùng.
这件事到底是谁做的?
Zhè jiàn shì dàodǐ shì shéi zuò de?
Rốt cuộc việc này là ai làm?
他到底来不来,我们还不知道。
Tā dàodǐ lái bù lái, wǒmen hái bù zhīdào.
Chúng tôi vẫn chưa biết rốt cuộc anh ấy có đến hay không.
你到底在哪里?我找了你很久。
Nǐ dàodǐ zài nǎlǐ? Wǒ zhǎo le nǐ hěn jiǔ.
Rốt cuộc bạn ở đâu? Tôi tìm bạn lâu lắm rồi.
Điền vào chỗ trống: