nánguài
Thảo nào (难怪)
Thảo nào là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "难怪".
Câu ví dụ chính
难怪他没来,原来生病了。
Nánguài tā méi lái, yuánlái shēngbìng le.
Thảo nào anh ấy không đến, hóa ra bị bệnh.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Thảo nào là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "难怪".
Thảo nào là loại từ hoặc phó từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 难怪, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "难怪". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
难怪
Thảo nào là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "难怪".
难怪他没来,原来生病了。
Nánguài tā méi lái, yuánlái shēngbìng le.
Thảo nào anh ấy không đến, hóa ra bị bệnh.
难怪他没来,原来生病了。
Nánguài tā méi lái, yuánlái shēngbìng le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
难怪她没来,原来生病了吗?
Nánguài tā méi lái, yuánlái shēngbìng le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: