yuánlái
Hóa ra (原来)
Hóa ra là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "原来".
Câu ví dụ chính
原来你在这里。
Yuánlái nǐ zài zhèlǐ.
Hóa ra bạn ở đây.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Hóa ra là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "原来".
Hóa ra là loại từ hoặc phó từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 原来, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "原来". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
原来
Hóa ra là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "原来".
原来你在这里。
Yuánlái nǐ zài zhèlǐ.
Hóa ra bạn ở đây.
原来我在这里。
Yuánlái nǐ zài zhèlǐ.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
原来你在这里吗?
Yuánlái nǐ zài zhèlǐ.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: