yuánlái
Hóa ra / vốn dĩ (原来)
原来 có thể nghĩa là “hóa ra” khi phát hiện thông tin mới, hoặc “vốn dĩ / trước đây” khi nói về quá khứ.
Câu ví dụ chính
原来你也在这里!
Yuánlái nǐ yě zài zhèlǐ!
Hóa ra bạn cũng ở đây!
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
原来 có thể nghĩa là “hóa ra” khi phát hiện thông tin mới, hoặc “vốn dĩ / trước đây” khi nói về quá khứ.
原来 có thể nghĩa là “hóa ra” khi phát hiện thông tin mới, hoặc “vốn dĩ / trước đây” khi nói về quá khứ. Hãy chú ý sắc thái và vị trí: 原来 thường đứng trước phần nó nhận xét hoặc nhấn mạnh, một số cách dùng có thể đứng đầu cả câu. Nó phải khớp mục đích giao tiếp: ước lượng, nhấn mạnh, ngạc nhiên, hỏi kết quả cuối, giải thích, sửa hiểu lầm, xác nhận, cảnh báo hoặc tương phản. Không dùng chỉ vì một bản dịch tiếng Việt/tiếng Anh trông có vẻ giống.
Mẫu ngữ pháp
原来
原来 có thể nghĩa là “hóa ra” khi phát hiện thông tin mới, hoặc “vốn dĩ / trước đây” khi nói về quá khứ.
我以为他是老师,原来他是学生。
Wǒ yǐwéi tā shì lǎoshī, yuánlái tā shì xuésheng.
Tôi tưởng anh ấy là giáo viên, hóa ra anh ấy là học sinh.
原来这本书这么有意思。
Yuánlái zhè běn shū zhème yǒu yìsi.
Hóa ra quyển sách này thú vị như vậy.
她原来住在北京,现在住在上海。
Tā yuánlái zhù zài Běijīng, xiànzài zhù zài Shànghǎi.
Trước đây cô ấy sống ở Bắc Kinh, bây giờ sống ở Thượng Hải.
Điền vào chỗ trống: