qíshí
Thực ra (其实)
其实 nghĩa là “thực ra / thật ra”. Nó mở tình huống thật, thường để sửa một giả định hoặc nói thêm thông tin thật lòng.
Câu ví dụ chính
其实我不太喜欢咖啡。
Qíshí wǒ bú tài xǐhuan kāfēi.
Thực ra tôi không thích cà phê lắm.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
其实 nghĩa là “thực ra / thật ra”. Nó mở tình huống thật, thường để sửa một giả định hoặc nói thêm thông tin thật lòng.
其实 nghĩa là “thực ra / thật ra”. Nó mở tình huống thật, thường để sửa một giả định hoặc nói thêm thông tin thật lòng. Hãy chú ý sắc thái và vị trí: 其实 thường đứng trước phần nó nhận xét hoặc nhấn mạnh, một số cách dùng có thể đứng đầu cả câu. Nó phải khớp mục đích giao tiếp: ước lượng, nhấn mạnh, ngạc nhiên, hỏi kết quả cuối, giải thích, sửa hiểu lầm, xác nhận, cảnh báo hoặc tương phản. Không dùng chỉ vì một bản dịch tiếng Việt/tiếng Anh trông có vẻ giống.
Mẫu ngữ pháp
其实
其实 nghĩa là “thực ra / thật ra”. Nó mở tình huống thật, thường để sửa một giả định hoặc nói thêm thông tin thật lòng.
这道题看起来难,其实很简单。
Zhè dào tí kàn qǐlái nán, qíshí hěn jiǎndān.
Câu này nhìn có vẻ khó, thực ra rất đơn giản.
其实他已经知道这件事了。
Qíshí tā yǐjīng zhīdào zhè jiàn shì le.
Thực ra anh ấy đã biết việc này rồi.
我不是生气,其实只是有点儿累。
Wǒ bú shì shēngqì, qíshí zhǐ shì yǒudiǎnr lèi.
Tôi không giận, thực ra chỉ hơi mệt thôi.
Điền vào chỗ trống: