dāngrán
Đương nhiên (当然)
Đương nhiên là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "当然".
Câu ví dụ chính
你当然可以参加。
Nǐ dāngrán kěyǐ cānjiā.
Đương nhiên bạn có thể tham gia.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Đương nhiên là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "当然".
Đương nhiên là loại từ hoặc phó từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 当然, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "当然". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
当然
Đương nhiên là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "当然".
你当然可以参加。
Nǐ dāngrán kěyǐ cānjiā.
Đương nhiên bạn có thể tham gia.
我当然可以参加。
Nǐ dāngrán kěyǐ cānjiā.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
你当然可以参加吗?
Nǐ dāngrán kěyǐ cānjiā.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: