kě
Quả là / nhưng (可)
可 thường nhấn mạnh câu nói (“quả là / thật”) hoặc nêu tương phản gần nghĩa “nhưng”.
Câu ví dụ chính
今天可真冷啊!
Jīntiān kě zhēn lěng a!
Hôm nay quả là lạnh thật!
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
可 thường nhấn mạnh câu nói (“quả là / thật”) hoặc nêu tương phản gần nghĩa “nhưng”.
可 thường nhấn mạnh câu nói (“quả là / thật”) hoặc nêu tương phản gần nghĩa “nhưng”. Hãy chú ý vị trí cố định của từng dấu hiệu và quan hệ giữa tân ngữ, hành động và kết quả. Chỉ dùng mẫu này khi nó thêm nghĩa rõ ràng như nhấn mạnh, xử trí đối tượng, kết quả bị động, khiến/bảo, giá trị đáng làm hoặc hoàn thành/tiếp xúc. Tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Mẫu ngữ pháp
可
可 thường nhấn mạnh câu nói (“quả là / thật”) hoặc nêu tương phản gần nghĩa “nhưng”.
这件事可不容易。
Zhè jiàn shì kě bù róngyì.
Việc này quả thật không dễ.
你可别忘了带护照。
Nǐ kě bié wàng le dài hùzhào.
Bạn nhất định đừng quên mang hộ chiếu.
他年纪不大,可懂得很多。
Tā niánjì bú dà, kě dǒng de hěn duō.
Anh ấy tuổi không lớn, nhưng hiểu rất nhiều.
Điền vào chỗ trống: