bǎ...gěi...
Đem... cho... (把……给……)
把……给…… đưa tân ngữ lên trước và cho thấy vật đó được đưa, cho xem, gửi hoặc giao cho ai.
Câu ví dụ chính
请把这本书给老师。
Qǐng bǎ zhè běn shū gěi lǎoshī.
Hãy đưa quyển sách này cho giáo viên.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
把……给…… đưa tân ngữ lên trước và cho thấy vật đó được đưa, cho xem, gửi hoặc giao cho ai.
把……给…… đưa tân ngữ lên trước và cho thấy vật đó được đưa, cho xem, gửi hoặc giao cho ai. Hãy chú ý vị trí cố định của từng dấu hiệu và quan hệ giữa tân ngữ, hành động và kết quả. Chỉ dùng mẫu này khi nó thêm nghĩa rõ ràng như nhấn mạnh, xử trí đối tượng, kết quả bị động, khiến/bảo, giá trị đáng làm hoặc hoàn thành/tiếp xúc. Tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Mẫu ngữ pháp
把……给……
把……给…… đưa tân ngữ lên trước và cho thấy vật đó được đưa, cho xem, gửi hoặc giao cho ai.
我把照片给朋友看了。
Wǒ bǎ zhàopiàn gěi péngyou kàn le.
Tôi đã cho bạn xem ảnh.
他把钥匙给了妈妈。
Tā bǎ yàoshi gěi le māma.
Anh ấy đã đưa chìa khóa cho mẹ.
你把地址给我发一下。
Nǐ bǎ dìzhǐ gěi wǒ fā yíxià.
Bạn gửi địa chỉ cho tôi một chút nhé.
Điền vào chỗ trống: