bǎ...wán
Làm xong... (把……完)
把……完 nhấn mạnh hoàn thành hành động với một tân ngữ cụ thể. Động từ phải đi với 完.
Câu ví dụ chính
我先把作业做完,再去玩。
Wǒ xiān bǎ zuòyè zuò wán, zài qù wán.
Tôi làm xong bài tập trước rồi mới đi chơi.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
把……完 nhấn mạnh hoàn thành hành động với một tân ngữ cụ thể. Động từ phải đi với 完.
把……完 nhấn mạnh hoàn thành hành động với một tân ngữ cụ thể. Động từ phải đi với 完. Hãy chú ý vị trí cố định của từng dấu hiệu và quan hệ giữa tân ngữ, hành động và kết quả. Chỉ dùng mẫu này khi nó thêm nghĩa rõ ràng như nhấn mạnh, xử trí đối tượng, kết quả bị động, khiến/bảo, giá trị đáng làm hoặc hoàn thành/tiếp xúc. Tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Mẫu ngữ pháp
把……完
把……完 nhấn mạnh hoàn thành hành động với một tân ngữ cụ thể. Động từ phải đi với 完.
我把作业做完了。
Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.
Tôi đã làm xong bài tập.
她把那本书看完了。
Tā bǎ nà běn shū kàn wán le.
Cô ấy đã đọc xong quyển sách đó.
请你把这杯水喝完。
Qǐng nǐ bǎ zhè bēi shuǐ hē wán.
Bạn uống hết cốc nước này đi.
Điền vào chỗ trống: