bèi...le
Bị/được... rồi (被……了)
被……了 đánh dấu sự việc bị động đã có kết quả hoàn thành. Nó thường miêu tả thay đổi không mong muốn hoặc đáng chú ý.
Câu ví dụ chính
我的自行车被人借走了。
Wǒ de zìxíngchē bèi rén jiè zǒu le.
Xe đạp của tôi bị người ta mượn đi rồi.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
被……了 đánh dấu sự việc bị động đã có kết quả hoàn thành. Nó thường miêu tả thay đổi không mong muốn hoặc đáng chú ý.
被……了 đánh dấu sự việc bị động đã có kết quả hoàn thành. Nó thường miêu tả thay đổi không mong muốn hoặc đáng chú ý. Hãy chú ý vị trí cố định của từng dấu hiệu và quan hệ giữa tân ngữ, hành động và kết quả. Chỉ dùng mẫu này khi nó thêm nghĩa rõ ràng như nhấn mạnh, xử trí đối tượng, kết quả bị động, khiến/bảo, giá trị đáng làm hoặc hoàn thành/tiếp xúc. Tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Mẫu ngữ pháp
被……了
被……了 đánh dấu sự việc bị động đã có kết quả hoàn thành. Nó thường miêu tả thay đổi không mong muốn hoặc đáng chú ý.
我的手机被弟弟弄坏了。
Wǒ de shǒujī bèi dìdi nòng huài le.
Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng rồi.
他的自行车被人借走了。
Tā de zìxíngchē bèi rén jiè zǒu le.
Xe đạp của anh ấy bị người ta mượn đi rồi.
门被风关上了。
Mén bèi fēng guān shàng le.
Cửa bị gió đóng lại rồi.
Điền vào chỗ trống: