bèi...le
Bị... rồi (被……了)
Bị... rồi là mẫu câu đặc biệt HSK3 dùng theo cấu trúc "被……了".
Câu ví dụ chính
门被风打开了。
Mén bèi fēng dǎkāi le.
Cửa bị gió thổi mở rồi.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Bị... rồi là mẫu câu đặc biệt HSK3 dùng theo cấu trúc "被……了".
Bị... rồi là mẫu câu đặc biệt trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 被……了, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "被……了". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
被……了
Bị... rồi là mẫu câu đặc biệt HSK3 dùng theo cấu trúc "被……了".
门被风打开了。
Mén bèi fēng dǎkāi le.
Cửa bị gió thổi mở rồi.
门被风打开了。
Mén bèi fēng dǎkāi le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
门被风打开了吗?
Mén bèi fēng dǎkāi le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: