shǐ...gǎndào...
Khiến... cảm thấy... (使……感到……)
使……感到…… là mẫu trang trọng nghĩa là “khiến ai cảm thấy...”. Cảm xúc đứng sau 感到.
Câu ví dụ chính
这个好消息使我们感到很高兴。
Zhège hǎo xiāoxi shǐ wǒmen gǎndào hěn gāoxìng.
Tin tốt này khiến chúng tôi cảm thấy rất vui.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
使……感到…… là mẫu trang trọng nghĩa là “khiến ai cảm thấy...”. Cảm xúc đứng sau 感到.
使……感到…… là mẫu trang trọng nghĩa là “khiến ai cảm thấy...”. Cảm xúc đứng sau 感到. Hãy chú ý vị trí cố định của từng dấu hiệu và quan hệ giữa tân ngữ, hành động và kết quả. Chỉ dùng mẫu này khi nó thêm nghĩa rõ ràng như nhấn mạnh, xử trí đối tượng, kết quả bị động, khiến/bảo, giá trị đáng làm hoặc hoàn thành/tiếp xúc. Tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Mẫu ngữ pháp
使……感到……
使……感到…… là mẫu trang trọng nghĩa là “khiến ai cảm thấy...”. Cảm xúc đứng sau 感到.
这个消息使我们感到高兴。
Zhège xiāoxi shǐ wǒmen gǎndào gāoxìng.
Tin này khiến chúng tôi cảm thấy vui.
他的帮助使我感到温暖。
Tā de bāngzhù shǐ wǒ gǎndào wēnnuǎn.
Sự giúp đỡ của anh ấy khiến tôi cảm thấy ấm áp.
这次失败使他感到很难过。
Zhè cì shībài shǐ tā gǎndào hěn nánguò.
Lần thất bại này khiến anh ấy cảm thấy rất buồn.
Điền vào chỗ trống: