zhíde...de
Đáng để... / đáng... (值得……的)
值得……的 bổ nghĩa cho danh từ: “một ... đáng làm/tin/vui”. 的 nối cụm “đáng...” với danh từ.
Câu ví dụ chính
这是一个值得学习的方法。
Zhè shì yí ge zhíde xuéxí de fāngfǎ.
Đây là một phương pháp đáng học hỏi.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
值得……的 bổ nghĩa cho danh từ: “một ... đáng làm/tin/vui”. 的 nối cụm “đáng...” với danh từ.
值得……的 bổ nghĩa cho danh từ: “một ... đáng làm/tin/vui”. 的 nối cụm “đáng...” với danh từ. Hãy chú ý vị trí cố định của từng dấu hiệu và quan hệ giữa tân ngữ, hành động và kết quả. Chỉ dùng mẫu này khi nó thêm nghĩa rõ ràng như nhấn mạnh, xử trí đối tượng, kết quả bị động, khiến/bảo, giá trị đáng làm hoặc hoàn thành/tiếp xúc. Tránh dịch từng chữ từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
Mẫu ngữ pháp
值得……的
值得……的 bổ nghĩa cho danh từ: “một ... đáng làm/tin/vui”. 的 nối cụm “đáng...” với danh từ.
这是一个值得学习的方法。
Zhè shì yí ge zhíde xuéxí de fāngfǎ.
Đây là một phương pháp đáng học hỏi.
他是一个值得信任的朋友。
Tā shì yí ge zhíde xìnrèn de péngyou.
Anh ấy là một người bạn đáng tin.
这是一件值得高兴的事。
Zhè shì yí jiàn zhíde gāoxìng de shì.
Đây là một việc đáng vui.
Điền vào chỗ trống: