dòngcí + chūlái
Bổ ngữ 出来 (动词 + 出来)
Bổ ngữ 出来 là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 出来".
Câu ví dụ chính
我听出来了。
Wǒ tīng chūlái le.
Tôi nghe ra rồi.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Bổ ngữ 出来 là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 出来".
Bổ ngữ 出来 là bổ ngữ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 动词 + 出来, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "动词 + 出来". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
动词 + 出来
Bổ ngữ 出来 là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 出来".
我听出来了。
Wǒ tīng chūlái le.
Tôi nghe ra rồi.
他听出来了。
Wǒ tīng chūlái le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
我听出来了吗?
Wǒ tīng chūlái le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: