dòngcí + de/bù + liǎo
Có/không thể làm nổi (动词 + 得/不 + 了)
Có/không thể làm nổi là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 了".
Câu ví dụ chính
我今天去不了了。
Wǒ jīntiān qù bùliǎo le.
Hôm nay tôi không đi được nữa.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Có/không thể làm nổi là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 了".
Có/không thể làm nổi là bổ ngữ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 动词 + 得/不 + 了, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "动词 + 得/不 + 了". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
动词 + 得/不 + 了
Có/không thể làm nổi là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 了".
我今天去不了了。
Wǒ jīntiān qù bùliǎo le.
Hôm nay tôi không đi được nữa.
他今天去不了了。
Wǒ jīntiān qù bùliǎo le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
我今天去不了了吗?
Wǒ jīntiān qù bùliǎo le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: