dòngcí + de/bù + dòng
Có/không di chuyển nổi (动词 + 得/不 + 动)
Có/không di chuyển nổi là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 动".
Câu ví dụ chính
这个箱子太重,我搬不动。
Zhège xiāngzi tài zhòng, wǒ bān budòng.
Cái thùng này quá nặng, tôi bê không nổi.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Có/không di chuyển nổi là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 动".
Có/không di chuyển nổi là bổ ngữ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 动词 + 得/不 + 动, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "动词 + 得/不 + 动". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
动词 + 得/不 + 动
Có/không di chuyển nổi là bổ ngữ HSK3 dùng theo cấu trúc "动词 + 得/不 + 动".
这个箱子太重,我搬不动。
Zhège xiāngzi tài zhòng, wǒ bān budòng.
Cái thùng này quá nặng, tôi bê không nổi.
这个箱子太重,他搬不动。
Zhège xiāngzi tài zhòng, wǒ bān budòng.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
这个箱子太重,我搬不动吗?
Zhège xiāngzi tài zhòng, wǒ bān budòng.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: