yuèfā
Càng thêm (越发)
Càng thêm là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "越发".
Câu ví dụ chính
天气越发冷了。
Tiānqì yuèfā lěng le.
Thời tiết càng thêm lạnh.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Càng thêm là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "越发".
Càng thêm là loại từ hoặc phó từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 越发, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "越发". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
越发
Càng thêm là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "越发".
天气越发冷了。
Tiānqì yuèfā lěng le.
Thời tiết càng thêm lạnh.
天气越发冷了。
Tiānqì yuèfā lěng le.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
天气越发冷了吗?
Tiānqì yuèfā lěng le.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: