géwài
Đặc biệt (格外)
Đặc biệt là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "格外".
Câu ví dụ chính
今天的天空格外蓝。
Jīntiān de tiānkōng géwài lán.
Bầu trời hôm nay đặc biệt xanh.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Đặc biệt là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "格外".
Đặc biệt là loại từ hoặc phó từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 格外, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "格外". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
格外
Đặc biệt là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "格外".
今天的天空格外蓝。
Jīntiān de tiānkōng géwài lán.
Bầu trời hôm nay đặc biệt xanh.
今天的天空格外蓝。
Jīntiān de tiānkōng géwài lán.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
今天的天空格外蓝吗?
Jīntiān de tiānkōng géwài lán.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: