géwài
Đặc biệt / hơn hẳn (格外)
格外 nghĩa là “đặc biệt / hơn hẳn”, nhấn mạnh phẩm chất mạnh hơn bình thường.
Câu ví dụ chính
今天是她的生日,她格外高兴。
Jīntiān shì tā de shēngrì, tā géwài gāoxìng.
Hôm nay là sinh nhật cô ấy nên cô ấy đặc biệt vui.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
格外 nghĩa là “đặc biệt / hơn hẳn”, nhấn mạnh phẩm chất mạnh hơn bình thường.
格外 nghĩa là “đặc biệt / hơn hẳn”, nhấn mạnh phẩm chất mạnh hơn bình thường. Chỉ dùng khi nó thêm đúng nghĩa này và chú ý vị trí cố định trong tiếng Trung. Hãy so sánh kỹ các dạng gần nhau: bổ ngữ khả năng nói về năng lực, phó từ mức độ bổ nghĩa trạng thái, 看起来/听起来 dựa trên bằng chứng, 算是 đưa ra nhận định thận trọng, còn 所谓 mở một thuật ngữ hoặc nhãn gọi.
Mẫu ngữ pháp
格外
格外 nghĩa là “đặc biệt / hơn hẳn”, nhấn mạnh phẩm chất mạnh hơn bình thường.
下雪以后,校园格外安静。
Xià xuě yǐhòu, xiàoyuán géwài ānjìng.
Sau khi tuyết rơi, khuôn viên trường đặc biệt yên tĩnh.
这件衣服的颜色格外好看。
Zhè jiàn yīfu de yánsè géwài hǎokàn.
Màu của bộ đồ này đặc biệt đẹp.
他今天说话格外认真。
Tā jīntiān shuōhuà géwài rènzhēn.
Hôm nay anh ấy nói chuyện đặc biệt nghiêm túc.
Điền vào chỗ trống: