xiǎnde
Tỏ ra / có vẻ (显得)
显得 nghĩa là “tỏ ra / có vẻ”, thường dựa trên tình huống, vẻ ngoài hoặc bối cảnh quan sát được.
Câu ví dụ chính
穿上这件衣服,他显得很精神。
Chuān shàng zhè jiàn yīfu, tā xiǎnde hěn jīngshen.
Mặc bộ đồ này vào, anh ấy trông rất có tinh thần.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
显得 nghĩa là “tỏ ra / có vẻ”, thường dựa trên tình huống, vẻ ngoài hoặc bối cảnh quan sát được.
显得 nghĩa là “tỏ ra / có vẻ”, thường dựa trên tình huống, vẻ ngoài hoặc bối cảnh quan sát được. Chỉ dùng khi nó thêm đúng nghĩa này và chú ý vị trí cố định trong tiếng Trung. Hãy so sánh kỹ các dạng gần nhau: bổ ngữ khả năng nói về năng lực, phó từ mức độ bổ nghĩa trạng thái, 看起来/听起来 dựa trên bằng chứng, 算是 đưa ra nhận định thận trọng, còn 所谓 mở một thuật ngữ hoặc nhãn gọi.
Mẫu ngữ pháp
显得
显得 nghĩa là “tỏ ra / có vẻ”, thường dựa trên tình huống, vẻ ngoài hoặc bối cảnh quan sát được.
房间太空,显得有点儿冷清。
Fángjiān tài kōng, xiǎnde yǒudiǎnr lěngqīng.
Căn phòng quá trống nên có vẻ hơi vắng vẻ.
她今天不说话,显得不太高兴。
Tā jīntiān bù shuōhuà, xiǎnde bú tài gāoxìng.
Hôm nay cô ấy không nói chuyện nên có vẻ không vui lắm.
灯光很暖,使客厅显得很舒服。
Dēngguāng hěn nuǎn, shǐ kètīng xiǎnde hěn shūfu.
Ánh đèn ấm làm phòng khách trông rất dễ chịu.
Điền vào chỗ trống: