kàn qǐlái
Trông có vẻ (看起来)
看起来 nghĩa là “trông có vẻ”, chủ yếu dựa trên điều nhìn thấy.
Câu ví dụ chính
这家饭馆看起来不错。
Zhè jiā fànguǎn kàn qǐlái búcuò.
Nhà hàng này trông có vẻ không tệ.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
看起来 nghĩa là “trông có vẻ”, chủ yếu dựa trên điều nhìn thấy.
看起来 nghĩa là “trông có vẻ”, chủ yếu dựa trên điều nhìn thấy. Chỉ dùng khi nó thêm đúng nghĩa này và chú ý vị trí cố định trong tiếng Trung. Hãy so sánh kỹ các dạng gần nhau: bổ ngữ khả năng nói về năng lực, phó từ mức độ bổ nghĩa trạng thái, 看起来/听起来 dựa trên bằng chứng, 算是 đưa ra nhận định thận trọng, còn 所谓 mở một thuật ngữ hoặc nhãn gọi.
Mẫu ngữ pháp
看起来
看起来 nghĩa là “trông có vẻ”, chủ yếu dựa trên điều nhìn thấy.
他看起来有点儿累。
Tā kàn qǐlái yǒudiǎnr lèi.
Anh ấy trông hơi mệt.
这个问题看起来简单,其实不容易。
Zhège wèntí kàn qǐlái jiǎndān, qíshí bù róngyì.
Vấn đề này nhìn có vẻ đơn giản, thực ra không dễ.
这件衣服看起来很贵。
Zhè jiàn yīfu kàn qǐlái hěn guì.
Bộ đồ này trông có vẻ đắt.
Điền vào chỗ trống: