tīng qǐlái
Nghe có vẻ (听起来)
Nghe có vẻ là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "听起来".
Câu ví dụ chính
这个故事听起来很有意思。
Zhège gùshi tīng qǐlái hěn yǒu yìsi.
Câu chuyện này nghe có vẻ thú vị.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Nghe có vẻ là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "听起来".
Nghe có vẻ là loại từ hoặc phó từ trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 听起来, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "听起来". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
听起来
Nghe có vẻ là loại từ hoặc phó từ HSK3 dùng theo cấu trúc "听起来".
这个故事听起来很有意思。
Zhège gùshi tīng qǐlái hěn yǒu yìsi.
Câu chuyện này nghe có vẻ thú vị.
这个故事听起来很有意思。
Zhège gùshi tīng qǐlái hěn yǒu yìsi.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
这个故事听起来很有意思吗?
Zhège gùshi tīng qǐlái hěn yǒu yìsi.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: