suàn shì
Có thể xem là (算是)
算是 nghĩa là “có thể xem là / coi như là”, thường đưa ra nhận định thận trọng hoặc gần đúng.
Câu ví dụ chính
这次考试我算是通过了。
Zhè cì kǎoshì wǒ suàn shì tōngguò le.
Kỳ thi lần này tôi coi như đã qua.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
算是 nghĩa là “có thể xem là / coi như là”, thường đưa ra nhận định thận trọng hoặc gần đúng.
算是 nghĩa là “có thể xem là / coi như là”, thường đưa ra nhận định thận trọng hoặc gần đúng. Chỉ dùng khi nó thêm đúng nghĩa này và chú ý vị trí cố định trong tiếng Trung. Hãy so sánh kỹ các dạng gần nhau: bổ ngữ khả năng nói về năng lực, phó từ mức độ bổ nghĩa trạng thái, 看起来/听起来 dựa trên bằng chứng, 算是 đưa ra nhận định thận trọng, còn 所谓 mở một thuật ngữ hoặc nhãn gọi.
Mẫu ngữ pháp
算是
算是 nghĩa là “có thể xem là / coi như là”, thường đưa ra nhận định thận trọng hoặc gần đúng.
这家店算是附近最便宜的。
Zhè jiā diàn suàn shì fùjìn zuì piányi de.
Cửa hàng này có thể xem là rẻ nhất gần đây.
他算是我的老朋友。
Tā suàn shì wǒ de lǎo péngyou.
Anh ấy có thể xem là bạn cũ của tôi.
今天的工作算是完成了。
Jīntiān de gōngzuò suàn shì wánchéng le.
Công việc hôm nay coi như đã hoàn thành.
Điền vào chỗ trống: