zuòwéi
Với tư cách là (作为)
Với tư cách là là mẫu câu đặc biệt HSK3 dùng theo cấu trúc "作为".
Câu ví dụ chính
作为老师,他很认真。
Zuòwéi lǎoshī, tā hěn rènzhēn.
Với tư cách giáo viên, anh ấy rất nghiêm túc.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
Với tư cách là là mẫu câu đặc biệt HSK3 dùng theo cấu trúc "作为".
Với tư cách là là mẫu câu đặc biệt trong HSK3. Trọng tâm là hiểu chức năng của 作为, điều kiện dùng và vị trí của thành phần chính trong câu.
Cấu trúc thực hành chính: "作为". Khi luyện tập, cần giữ quan hệ logic của mẫu: điều kiện, nhượng bộ, nguyên nhân, kết quả, so sánh, bị động hoặc bổ ngữ tùy từng pattern.
Mẫu ngữ pháp
作为
Với tư cách là là mẫu câu đặc biệt HSK3 dùng theo cấu trúc "作为".
作为老师,他很认真。
Zuòwéi lǎoshī, tā hěn rènzhēn.
Với tư cách giáo viên, anh ấy rất nghiêm túc.
作为老师,他很认真。
Zuòwéi lǎoshī, tā hěn rènzhēn.
Câu biến thể luyện cùng cấu trúc.
作为老师,她很认真吗?
Zuòwéi lǎoshī, tā hěn rènzhēn.
Câu hỏi biến thể luyện cùng cấu trúc.
Điền vào chỗ trống: