zuòwéi
Với tư cách là / như là (作为)
作为 mở vai trò, thân phận hoặc chức năng của ai/cái gì: “với tư cách là / như là...”. Nó cho biết lời nói hoặc hành động được xét từ vị trí nào.
Câu ví dụ chính
作为班长,他每天都帮助同学。
Zuòwéi bānzhǎng, tā měitiān dōu bāngzhù tóngxué.
Với tư cách là lớp trưởng, anh ấy ngày nào cũng giúp bạn học.
HSK 3
HSK 3
1
1 cấu trúc
10
10 bài tập
Tóm tắt bài học
作为 mở vai trò, thân phận hoặc chức năng của ai/cái gì: “với tư cách là / như là...”. Nó cho biết lời nói hoặc hành động được xét từ vị trí nào.
Dùng 作为 trước cụm danh từ để nêu vai trò hoặc thân phận đang được xét trong câu: 作为老师, 作为朋友, 作为一个学生. Nó thường đứng đầu câu, sau đó có dấu phẩy, rồi đến nhận xét, trách nhiệm, ý kiến hoặc hành động. 作为 cũng có thể nghĩa là “dùng/làm chức năng như”, ví dụ 这本书可以作为礼物. Đừng nhầm với 把……当作……: 当作 nghĩa là “xem A như B”, còn 作为 chỉ nêu vai trò/chức năng. 算是 là nhận định gần đúng; 作为 trực tiếp hơn và dựa trên vai trò.
Mẫu ngữ pháp
作为
作为 mở vai trò, thân phận hoặc chức năng của ai/cái gì: “với tư cách là / như là...”. Nó cho biết lời nói hoặc hành động được xét từ vị trí nào.
作为朋友,我应该告诉你真话。
Zuòwéi péngyou, wǒ yīnggāi gàosu nǐ zhēnhuà.
Với tư cách là bạn, tôi nên nói thật với bạn.
这本书可以作为生日礼物。
Zhè běn shū kěyǐ zuòwéi shēngrì lǐwù.
Quyển sách này có thể dùng làm quà sinh nhật.
作为学生,认真听课很重要。
Zuòwéi xuésheng, rènzhēn tīng kè hěn zhòngyào.
Với tư cách là học sinh, chăm chú nghe giảng rất quan trọng.
Điền vào chỗ trống: