bìng bú shì...ér shì...
Không hề phải... mà là... (并不是……而是……)
并不是……而是…… sửa mạnh một ý hiểu sai: “không phải A, mà là B”. 并 làm phủ định mạnh hơn.
Câu ví dụ chính
问题并不是钱,而是时间。
Wèntí bìng bú shì qián, ér shì shíjiān.
Vấn đề không phải là tiền, mà là thời gian.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
并不是……而是…… sửa mạnh một ý hiểu sai: “không phải A, mà là B”. 并 làm phủ định mạnh hơn.
并不是……而是…… sửa mạnh một ý hiểu sai: “không phải A, mà là B”. 并 làm phủ định mạnh hơn. Chỉ dùng khi quan hệ logic rõ ràng. Chú ý các dấu hiệu đi theo cặp và giữ hai vế song song về nghĩa. 不是……而是…… trung tính; 并不是……而是…… mạnh hơn và có sắc thái sửa hiểu lầm rõ hơn.
Mẫu ngữ pháp
并不是 A,而是 B
并不是……而是…… sửa mạnh một ý hiểu sai: “không phải A, mà là B”. 并 làm phủ định mạnh hơn.
我并不是不想去,而是今天真的没空。
Wǒ bìng bú shì bù xiǎng qù, ér shì jīntiān zhēn de méi kòng.
Không phải tôi không muốn đi, mà là hôm nay thật sự không rảnh.
Điền vào chỗ trống: