zhī suǒyǐ...shì yīnwèi...
Sở dĩ... là vì... (之所以……是因为……)
之所以……是因为…… nhấn mạnh nguyên nhân đằng sau một kết quả đã biết. A là kết quả/sự thật; B là nguyên nhân.
Câu ví dụ chính
他之所以进步这么快,是因为每天都练习。
Tā zhī suǒyǐ jìnbù zhème kuài, shì yīnwèi měitiān dōu liànxí.
Sở dĩ anh ấy tiến bộ nhanh như vậy là vì ngày nào cũng luyện tập.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
之所以……是因为…… nhấn mạnh nguyên nhân đằng sau một kết quả đã biết. A là kết quả/sự thật; B là nguyên nhân.
之所以……是因为…… nhấn mạnh nguyên nhân đằng sau một kết quả đã biết. A là kết quả/sự thật; B là nguyên nhân. Chỉ dùng khi quan hệ logic rõ ràng. Chú ý các dấu hiệu đi theo cặp và giữ hai vế song song về nghĩa. 因为……所以…… nêu quan hệ nguyên nhân-kết quả thông thường; 之所以……是因为…… tập trung giải thích nguyên nhân của kết quả đã biết.
Mẫu ngữ pháp
之所以 A,是因为 B
之所以……是因为…… nhấn mạnh nguyên nhân đằng sau một kết quả đã biết. A là kết quả/sự thật; B là nguyên nhân.
我之所以迟到,是因为路上堵车。
Wǒ zhī suǒyǐ chídào, shì yīnwèi lùshang dǔchē.
Sở dĩ tôi đến muộn là vì đường bị tắc.
Điền vào chỗ trống: