zhī suǒyǐ...shì yīnwèi...
Sở dĩ... là vì... (之所以……是因为……)
Sở dĩ... là vì... (之所以……是因为……) là câu phức dùng để diễn đạt ý "sở dĩ... là vì...".
Câu ví dụ chính
他之所以迟到,是因为路上堵车。
Tā zhīsuǒyǐ chídào, shì yīnwèi lùshang dǔchē.
Sở dĩ anh ấy đến muộn là vì trên đường kẹt xe.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
Sở dĩ... là vì... (之所以……是因为……) là câu phức dùng để diễn đạt ý "sở dĩ... là vì...".
Mẫu Sở dĩ... là vì... (之所以……是因为……) thuộc nhóm câu phức và dùng để diễn đạt ý nghĩa: Sở dĩ... là vì.... Khung cấu trúc thực tế là 之所以 A,是因为 B; khi đặt câu cần giữ đúng vị trí của các thành phần trong khung này. Cần giữ đủ các vế có quan hệ logic với nhau. Ví dụ: 他之所以迟到,是因为路上堵车。 (Sở dĩ anh ấy đến muộn là vì trên đường kẹt xe.)
Mẫu ngữ pháp
之所以 A,是因为 B
Sở dĩ... là vì...
他之所以迟到,是因为路上堵车。
Tā zhīsuǒyǐ chídào, shì yīnwèi lùshang dǔchē.
Sở dĩ anh ấy đến muộn là vì trên đường kẹt xe.