yóuyú...yīncǐ...
Do... nên... (由于……因此……)
由于……因此…… nêu quan hệ nguyên nhân-kết quả trang trọng. 由于 mở nguyên nhân; 因此 mở kết quả.
Câu ví dụ chính
由于天气原因,比赛因此推迟了。
Yóuyú tiānqì yuányīn, bǐsài yīncǐ tuīchí le.
Do nguyên nhân thời tiết, trận đấu vì vậy bị hoãn.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
由于……因此…… nêu quan hệ nguyên nhân-kết quả trang trọng. 由于 mở nguyên nhân; 因此 mở kết quả.
由于……因此…… nêu quan hệ nguyên nhân-kết quả trang trọng. 由于 mở nguyên nhân; 因此 mở kết quả. Chỉ dùng khi quan hệ logic rõ ràng. Chú ý các dấu hiệu đi theo cặp và giữ hai vế song song về nghĩa. 由于……因此…… trang trọng hơn 因为……所以…… và thường gặp trong báo cáo, giải thích, văn viết.
Mẫu ngữ pháp
由于 A,因此 B
由于……因此…… nêu quan hệ nguyên nhân-kết quả trang trọng. 由于 mở nguyên nhân; 因此 mở kết quả.
由于时间不够,因此我们只讨论了第一个问题。
Yóuyú shíjiān bú gòu, yīncǐ wǒmen zhǐ tǎolùn le dì yī ge wèntí.
Do không đủ thời gian, vì vậy chúng tôi chỉ thảo luận vấn đề đầu tiên.
Điền vào chỗ trống: