yǐmiǎn...
Để tránh... (以免……)
以免 mở một kết quả xấu cần tránh. Nó thường đứng sau hành động phòng ngừa.
Câu ví dụ chính
请提前出门,以免路上堵车迟到。
Qǐng tíqián chū mén, yǐmiǎn lùshang dǔchē chídào.
Hãy ra ngoài sớm để tránh tắc đường rồi đến muộn.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
以免 mở một kết quả xấu cần tránh. Nó thường đứng sau hành động phòng ngừa.
以免 mở một kết quả xấu cần tránh. Nó thường đứng sau hành động phòng ngừa. Chỉ dùng khi chức năng logic trong đoạn nói/viết thật rõ. 免得 khẩu ngữ hơn và giống lời nhắc; 以免 trang trọng/văn viết hơn. Giữ liên từ gần mệnh đề mà nó mở và tránh dùng cho các ý không liên quan.
Mẫu ngữ pháp
A,以免 B
以免 mở một kết quả xấu cần tránh. Nó thường đứng sau hành động phòng ngừa.
把重要文件保存好,以免丢失。
Bǎ zhòngyào wénjiàn bǎocún hǎo, yǐmiǎn diūshī.
Hãy lưu tài liệu quan trọng cẩn thận để tránh bị mất.
Điền vào chỗ trống: