yǐbiàn...
Để tiện / nhằm... (以便……)
以便 mở mục đích thuận tiện hoặc lợi ích mong muốn. Nó trang trọng hơn 为了 và thường dùng trong hướng dẫn.
Câu ví dụ chính
请留下电话号码,以便我们及时联系你。
Qǐng liú xià diànhuà hàomǎ, yǐbiàn wǒmen jíshí liánxì nǐ.
Vui lòng để lại số điện thoại để chúng tôi tiện liên hệ kịp thời.
HSK 4
HSK 4
1
1 cấu trúc
15
15 bài tập
Tóm tắt bài học
以便 mở mục đích thuận tiện hoặc lợi ích mong muốn. Nó trang trọng hơn 为了 và thường dùng trong hướng dẫn.
以便 mở mục đích thuận tiện hoặc lợi ích mong muốn. Nó trang trọng hơn 为了 và thường dùng trong hướng dẫn. Chỉ dùng khi chức năng logic trong đoạn nói/viết thật rõ. 为了 nêu mục đích chung; 以便 nhấn mạnh sự thuận tiện hoặc giúp hành động sau dễ hơn. Giữ liên từ gần mệnh đề mà nó mở và tránh dùng cho các ý không liên quan.
Mẫu ngữ pháp
A,以便 B
以便 mở mục đích thuận tiện hoặc lợi ích mong muốn. Nó trang trọng hơn 为了 và thường dùng trong hướng dẫn.
请提前报名,以便我们安排座位。
Qǐng tíqián bàomíng, yǐbiàn wǒmen ānpái zuòwèi.
Vui lòng đăng ký trước để chúng tôi tiện sắp xếp chỗ ngồi.
Điền vào chỗ trống: